縫縫洗洗 phùng phùng tẩy tẩy Hán Việt: phùng phùng tẩy tẩy Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 縫 (phùng) + 洗 (tẩy) + 洗 (tẩy)Hán Việtphùng phùng tẩy tẩyCấu tạo縫 + 縫 + 洗 + 洗 · phùng + phùng + tẩy + tẩy nghĩa thành phần: phùng + phùng + tẩy + tẩy Nghĩa EngCihui 縫縫洗洗 éngféngxǐxǐ r.f. mending and washing