縫訂 féng dìng · phùng đính Hán Việt: phùng đính · Pinyin: féng dìng Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 訂 (đính)Pinyinféng dìngHán Việtphùng đínhCấu tạo縫 + 訂 · phùng + đính nghĩa thành phần: phùng + đính