缝边

phùng biên

Hán Việt: phùng biên

Tổng quan

người nông dân Ai,cập đường viền (áo, quần...), viền, (+ in, about, around) bao vây, bao bọc, bao quanh, tiếng e hèm; tiếng đằng hắng, tiếng hắng giọng, e hèm; đằng hắng, hắng giọng, nói ấp a ấp úng, nói ngắc ngứ, hèm

Cấu tạo: 縫 (phùng) + 邊 (biên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viền
  • Tần suất từ người nông dân Ai,cập đường viền (áo, quần...), viền, (+ in, about, around) bao vây, bao bọc, bao quanh, tiếng e hèm; tiếng đằng hắng, tiếng hắng giọng, e hèm; đằng hắng, hắng giọng, nói ấp a ấp úng, nói ngắc ngứ, hèm
  • Biên soạn /n. hem

Eng

  • Cihui 縫邊 éngbiān v.o./n. hem
  • Tần suất từ v.o./n. hem

Từ liên quan

Gần nghĩa

缝边器 · 縫工 · 缝制 · 缝口 · 缝合 · 缝子 · 缝摺 · 缝穷