縫際 phùng tế Hán Việt: phùng tế Tổng quan (thực vật học) rãnh quả; sống noãn Cấu tạo: 縫 (phùng) + 際 (tế)Hán Việtphùng tếCấu tạo縫 + 際 · phùng + tế nghĩa thành phần: phùng + tế Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) rãnh quả; sống noãn