縗絰

cuī dié

Pinyin: cuī dié

Tổng quan

Cấu tạo: + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丧服。亦指服丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丧服。亦指服丧。