縞冠 cảo quan Hán Việt: cảo quan Tổng quan Cấu tạo: 縞 (cảo) + 冠 (quan)Hán Việtcảo quanCấu tạo縞 + 冠 · cảo + quan nghĩa thành phần: cảo + quan Nghĩa EngCihui 縞冠 ǎoguān n. <trad.> plain white cap worn in mourning M:ge/¹dǐng