纏包 chán bāo · triền bao Hán Việt: triền bao · Pinyin: chán bāo Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 包 (bao)Pinyinchán bāoHán Việttriền baoCấu tạo纏 + 包 · triền + bao nghĩa thành phần: triền + bao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缠绕包裹。借指穿着。Tân Hoa Tự Điển 1.缠绕包裹。借指穿着。