纏商 chán shāng · triền thương Hán Việt: triền thương · Pinyin: chán shāng Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 商 (thương)Pinyinchán shāngHán Việttriền thươngCấu tạo纏 + 商 · triền + thương nghĩa thành phần: triền + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国西北部缠回之经商者。Tân Hoa Tự Điển 1.我国西北部缠回之经商者。