纏帳

chán zhàng triền trướng

Hán Việt: triền trướng · Pinyin: chán zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"缠账"。亦作"缠障"; 纠缠;搅绕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"缠账"。亦作"缠障"。 2.纠缠;搅绕。