缠得 triền đắc Hán Việt: triền đắc Tổng quan cuốn lấy Cấu tạo: 纏 (triền) + 得 (đắc)Hán Việttriền đắcTừ loạitínhCấu tạo纏 + 得 · triền + đắc nghĩa thành phần: triền + đắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuốn lấyVietPhrases cuốn lấyBiên soạn 纏得 hándé v. extortEngCihui 纏得 hándé v. extort Từ liên quan Gần nghĩa得𪰛 · 得上 · 得中 · 得主 · 得了 · 得亏 · 得人 · 得令