纏得

triền đắc

Hán Việt: triền đắc

Tổng quan

cuốn lấy

Cấu tạo: (triền) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuốn lấy

Eng

  • Cihui 纏得 hándé v. extort