缠打

triền đả

Hán Việt: triền đả

Tổng quan

/'set'tu:z/, set,to's /'set'tu:z/, cuộc đánh nhau, cuộc đấm nhau, cuộc ẩu đả

Cấu tạo: 纏 (triền) + 打 (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'set'tu:z/, set,to's /'set'tu:z/, cuộc đánh nhau, cuộc đấm nhau, cuộc ẩu đả
  • Tần suất từ /'set'tu:z/, set,to's /'set'tu:z/, cuộc đánh nhau, cuộc đấm nhau, cuộc ẩu đả

Từ liên quan

Gần nghĩa

打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人 · 打从