缠报

triền báo

Hán Việt: triền báo

Tổng quan

triền báo (術語)纏縛有情而使不自在之生死苦報也。☸

Cấu tạo: (triền) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triền báo (術語)纏縛有情而使不自在之生死苦報也。☸