纏混 chán hùn · triền hỗn Hán Việt: triền hỗn · Pinyin: chán hùn Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 混 (hỗn)Pinyinchán hùnHán Việttriền hỗnCấu tạo纏 + 混 · triền + hỗn nghĩa thành phần: triền + hỗn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠缠; 缠夹混淆。Tân Hoa Tự Điển 1.纠缠。 2.缠夹混淆。