纏磨

chán mó triền ma

Hán Việt: triền ma · Pinyin: chán mó

Tổng quan

quấy: quấn

Cấu tạo: (triền) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quấy: quấn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纠缠;搅扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠缠;搅扰。

Eng

  • Cihui 纏磨 hánmo v. <coll.> 1. weaken; debilitate 2. pester; nag 3. be tangled up with (a lover)