缠累

chán lèitriền luy

Hán Việt: triền luy · Pinyin: chán lèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纠缠拖累。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

牽累。如:「她被孩子們纏累著,脫不了身。」

Cấu tạo: 纏 (triền) + 累 (luy)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 纏累 hánlěi v. involve; implicate; entangle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠缠拖累。

Eng

  • Cihui 纏累 hánlěi v. involve; implicate; entangle
  • Tần suất từ 纏累 hánlěi v. involve; implicate; entangle

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

牵累