纏織

chán zhī triền chức

Hán Việt: triền chức · Pinyin: chán zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠缚编织; 犹缠绵。病久不愈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缠缚编织。 2.犹缠绵。病久不愈。