纏經
triền kinh
Hán Việt: triền kinh · Pinyin: chán jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即传经。中医学名词。指外感热病的六经传变。即本经症候消失,而变为另一经症候。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即传经。中医学名词。指外感热病的六经传变。即本经症候消失,而变为另一经症候。
Hán Việt: triền kinh · Pinyin: chán jīng