纏綁

chán bǎng triền bảng

Hán Việt: triền bảng · Pinyin: chán bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (bảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠绕绑扎:受伤的左腿~着纱布。