纏腳

chán jiǎo triền cước

Hán Việt: triền cước · Pinyin: chán jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即缠足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即缠足。

Eng

  • Cihui 纏腳 hánjiǎo v.o. <trad.> bind the feet