纏縈

chán yíng triền oanh

Hán Việt: triền oanh · Pinyin: chán yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (oanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠绕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缠绕。