纏袋 chán dài · triền đại Hán Việt: triền đại · Pinyin: chán dài Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 袋 (đại)Pinyinchán dàiHán Việttriền đạiCấu tạo纏 + 袋 · triền + đại nghĩa thành phần: triền + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 束腰的宽带。上有口。Tân Hoa Tự Điển 1.束腰的宽带。上有口。