纏裹

chán guǒ triền khỏa

Hán Việt: triền khỏa · Pinyin: chán guǒ

Tổng quan

(từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng, băng, quần băng; quần tã lót

Cấu tạo: (triền) + (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng, băng, quần băng; quần tã lót

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠绕裹扎; 装束;衣着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缠绕裹扎。 2.装束;衣着。

Eng

  • Cihui 纏裹 hánguǒ* v. wrap up; cover tightly