纏達

chán dá triền đạt

Hán Việt: triền đạt · Pinyin: chán dá

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代民间说唱艺术的一种曲调。一说是一种歌舞相兼的艺术形式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代民间说唱艺术的一种曲调。一说是一种歌舞相兼的艺术形式。