纏錯 chán cuò · triền thác Hán Việt: triền thác · Pinyin: chán cuò Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 錯 (thác)Pinyinchán cuòHán Việttriền thácCấu tạo纏 + 錯 · triền + thác nghĩa thành phần: triền + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 误解;弄错。Tân Hoa Tự Điển 1.误解;弄错。