纏障 chán zhàng · triền chướng Hán Việt: triền chướng · Pinyin: chán zhàng Tổng quan Cấu tạo: 纏 (triền) + 障 (chướng)Pinyinchán zhàngHán Việttriền chướngCấu tạo纏 + 障 · triền + chướng nghĩa thành phần: triền + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"缠帐"。