縊女

yì nǚ ải nữ

Hán Việt: ải nữ · Pinyin: yì nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (ải) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝶类的蛹。又名蚬。头赤身黑。幼虫常吐丝自悬,故名。见《尔雅.释虫》﹑南朝宋刘敬叔《异苑》卷三。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝶类的蛹。又名蚬。头赤身黑。幼虫常吐丝自悬,故名。见《尔雅.释虫》﹑南朝宋刘敬叔《异苑》卷三。