縑帛

jiān bó kiêm bạch

Hán Việt: kiêm bạch · Pinyin: jiān bó

Tổng quan

lụa mỏng

Cấu tạo: (kiêm) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lụa mỏng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种质地细薄的丝织品。古人在纸发明以前常在缣帛上书写文字。

Eng

  • Cihui 縑帛 jiānbó n. <wr.> fine silk M:¹pǐ