縑箱

jiān xiāng kiêm tương

Hán Việt: kiêm tương · Pinyin: jiān xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 存放书画的箱子。亦指书画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.存放书画的箱子。亦指书画。