縑練

jiān liàn kiêm luyện

Hán Việt: kiêm luyện · Pinyin: jiān liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煮熟的细绢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煮熟的细绢。