繽翻 tân phiên Hán Việt: tân phiên Tổng quan Cấu tạo: 繽 (tân) + 翻 (phiên)Hán Việttân phiênCấu tạo繽 + 翻 · tân + phiên nghĩa thành phần: tân + phiên Nghĩa EngCihui 繽翻/繙 īnfān v.p. <wr.> fluttering (of flags)