缤翻 tân phiên Hán Việt: tân phiên Tổng quan Cấu tạo: 繽 (tân) + 翻 (phiên)Hán Việttân phiênTừ loạitínhCấu tạo繽 + 翻 · tân + phiên nghĩa thành phần: tân + phiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bay phấp phớiBiên soạn v.p. <wr.> fluttering (of flags)EngCihui 繽翻/繙 īnfān v.p. <wr.> fluttering (of flags)Tần suất từ v.p. <wr.> fluttering (of flags) Từ liên quan Gần nghĩa繽紛 · 缤纷 · 翻作 · 翻供 · 翻修 · 翻倍 · 翻倒 · 翻出