縹囊

piǎo náng phiếu nang

Hán Việt: phiếu nang · Pinyin: piǎo náng

Tổng quan

túi đựng sách làm bằng lụa

Cấu tạo: (phiếu) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi đựng sách làm bằng lụa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 青白色的書囊。《隋書.卷三二.經籍志一》:「但錄題及言,盛以縹囊。」《洛陽伽藍記.卷四.壽邱里》:「當時四海晏清,八荒率職,縹囊紀慶,玉燭調辰,百姓殷阜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用淡青色的丝绸制成的书囊。亦借指书卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用淡青色的丝绸制成的书囊。亦借指书卷。

Eng

  • CC-CEDICT book bag made of silk
  • Cihui book bag made of silk