縹帙 phiếu trật Hán Việt: phiếu trật Tổng quan Cấu tạo: 縹 (phiếu) + 帙 (trật)Hán Việtphiếu trậtCấu tạo縹 + 帙 · phiếu + trật nghĩa thành phần: phiếu + trật Nghĩa EngCihui 縹帙 iǎozhì n. <wr.> books M:¹juàn/¹běn