縹瓦

piāo wǎ phiếu ngõa

Hán Việt: phiếu ngõa · Pinyin: piāo wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (ngõa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琉璃瓦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琉璃瓦。

Eng

  • Cihui 縹瓦 iǎowǎ n. glossy tiles M:²kuài