縹色 piāo sè · phiếu sắc Hán Việt: phiếu sắc · Pinyin: piāo sè Tổng quan Cấu tạo: 縹 (phiếu) + 色 (sắc)Pinyinpiāo sèHán Việtphiếu sắcCấu tạo縹 + 色 · phiếu + sắc nghĩa thành phần: phiếu + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淡青色; 常用以形容酒的颜色,亦代指酒。Tân Hoa Tự Điển 1.淡青色。 2.常用以形容酒的颜色,亦代指酒。