縹被

piāo bèi phiếu bị

Hán Việt: phiếu bị · Pinyin: piāo bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淡青色的被。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淡青色的被。