缦然 màn rán·man nhiên Hán Việt: man nhiên · Pinyin: màn rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.杂貌。 Cấu tạo: 縵 (man) + 然 (nhiên)Pinyinmàn ránHán Việtman nhiênCấu tạo縵 + 然 · man + nhiên nghĩa thành phần: man + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.杂貌。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而