缦田

man điền

Hán Việt: man điền

Tổng quan

Cấu tạo: 縵 (man) + 田 (điền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ruộng liền
  • Biên soạn farm land not partitioned by ditches

Eng

  • Cihui 縵田 àntián n. farm land not partitioned by ditches

Từ liên quan

Gần nghĩa

田七 · 田东 · 田中 · 田主 · 田产 · 田亩 · 田亮 · 田假