缦立

màn lìman lập

Hán Việt: man lập · Pinyin: màn lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

长时间站立缦立远视。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

舒徐佇待。唐.杜牧〈阿房宮賦〉:「一肌一容,盡態極妍,縵立遠視而望幸焉。」

Cấu tạo: 縵 (man) + 立 (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长时间站立缦立远视。

Từ liên quan

Gần nghĩa

立󱶋 · 立下 · 立业 · 立井 · 立交 · 立传 · 立体 · 立候