縵立 màn lì · man lập Hán Việt: man lập · Pinyin: màn lì Tổng quan Cấu tạo: 縵 (man) + 立 (lập)Pinyinmàn lìHán Việtman lậpCấu tạo縵 + 立 · man + lập nghĩa thành phần: man + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长时间站立缦立远视。