缦裆裤 man đang khố Hán Việt: man đang khố Tổng quan Cấu tạo: 缦 (man) + 裆 (đang) + 裤 (khố)Hán Việtman đang khốCấu tạo缦 + 裆 + 裤 · man + đang + khố nghĩa thành phần: man + đang + khố