縲紲

lei xie luy tiết

Hán Việt: luy tiết · Pinyin: lei xie

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缚犯人的绳索,这里借指监狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"缧绁"。 2.捆绑犯人的绳索。引申为牢狱。 3.囚禁。