纓子
anh tử
Hán Việt: anh tử · Pinyin: yīng zi
Tổng quan
dây tua: chùm/mớ/bó
Nghĩa
Việt
- Cihui dây tua: chùm/mớ/bó
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 系在衣帽或器物上的穗状饰物; 像缨子的东西。多指萝卜﹑芥菜等的叶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.系在衣帽或器物上的穗状饰物。 2.像缨子的东西。多指萝卜﹑芥菜等的叶。
Eng
- Cihui 纓子 īngzi n. 1. tassel 2. something shaped like a tassel | luóbo ∼ radish leaves