缨帽

yīng màoanh mạo

Hán Việt: anh mạo · Pinyin: yīng mào

Tổng quan

mũ tua đỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清朝官吏所戴的帽子,帽顶有红缨子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.裝飾有絲帶或穗子的帽子。 2.清代的官帽。帽頂上綴有紅纓子。

Cấu tạo: 纓 (anh) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũ tua
  • VietPhrases mũ tua đỏ
  • Biên soạn red-tasselled official hat (of Qing officials); hat or cap with tassels M:¹dǐng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清朝官吏所戴的帽子,帽顶有红缨子。

Eng

  • Cihui 纓帽 īngmào n. red-tasselled official hat (of Qing officials); hat or cap with tassels M:¹dǐng

Từ liên quan

Gần nghĩa

帽匠 · 帽商 · 帽子 · 帽徽 · 帽檐 · 帽沿 · 帽章 · 帽簷