纓徽 yīng huī · anh huy Hán Việt: anh huy · Pinyin: yīng huī Tổng quan Cấu tạo: 纓 (anh) + 徽 (huy)Pinyinyīng huīHán Việtanh huyCấu tạo纓 + 徽 · anh + huy nghĩa thành phần: anh + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妇女所佩的香囊。Tân Hoa Tự Điển 1.妇女所佩的香囊。