纓摔 yīng shuāi · anh suất Hán Việt: anh suất · Pinyin: yīng shuāi Tổng quan Cấu tạo: 纓 (anh) + 摔 (suất)Pinyinyīng shuāiHán Việtanh suấtCấu tạo纓 + 摔 · anh + suất nghĩa thành phần: anh + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。掸子。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。掸子。