纓索

yīng suǒ anh tác

Hán Việt: anh tác · Pinyin: yīng suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冠带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冠带。