纓紱

yīng fú anh phất

Hán Việt: anh phất · Pinyin: yīng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"缨黻"; 冠带与印绶。亦借指官位; 比喻世俗的束缚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"缨黻"。 2.冠带与印绶。亦借指官位。 3.比喻世俗的束缚。