纓紳

yīng shēn anh thân

Hán Việt: anh thân · Pinyin: yīng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冠带与腰带。借指显贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冠带与腰带。借指显贵。