纓紼 yīng fú · anh phất Hán Việt: anh phất · Pinyin: yīng fú Tổng quan Cấu tạo: 纓 (anh) + 紼 (phất)Pinyinyīng fúHán Việtanh phấtCấu tạo纓 + 紼 · anh + phất nghĩa thành phần: anh + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冠带与印带; 犹拂尘; 绳索。引申为缠缚。Tân Hoa Tự Điển 1.冠带与印带。 2.犹拂尘。 3.绳索。引申为缠缚。