缨绋 yīng fú·anh phất Hán Việt: anh phất · Pinyin: yīng fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.冠带与印带。 2.犹拂尘。 3.绳索。引申为缠缚。 Cấu tạo: 纓 (anh) + 紼 (phất)Pinyinyīng fúHán Việtanh phấtCấu tạo纓 + 紼 · anh + phất nghĩa thành phần: anh + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.冠带与印带。 2.犹拂尘。 3.绳索。引申为缠缚。 Từ liên quan Gần nghĩa纓子 · 纓帽 · 缨子 · 缨帽 · 缨翅目 · 紼冕 · 紼絻 · 紼纚