纓絡
anh lạc
Hán Việt: anh lạc · Pinyin: yīng luò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珠玉串成的装饰物,多作颈饰佩缨络|被缨络|项上金螭缨络; 缨子;穗状物红缨络|缨络飘拂。
- Tân Hoa Tự Điển ①珠玉串成的装饰物,多作颈饰佩缨络|被缨络|项上金螭缨络。②缨子;穗状物红缨络|缨络飘拂。
Eng
- Cihui 纓絡 yīngluò n. ornamental fringes on a garment