纓繳 yīng jiǎo · anh chước Hán Việt: anh chước · Pinyin: yīng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 纓 (anh) + 繳 (chước)Pinyinyīng jiǎoHán Việtanh chướcCấu tạo纓 + 繳 · anh + chước nghĩa thành phần: anh + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中箭。缨,通"婴"。缴,箭上的丝绳。借指箭。Tân Hoa Tự Điển 1.中箭。缨,通"婴"。缴,箭上的丝绳。借指箭。